한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 22 / 382 mục từ
뚜렷하다
/tturyeothada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rõ ràng
2
rành mạch