한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 3 / 51 mục từ
/ring/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vòng, ring.

Quan hệ từ

반지 고리