한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마땅하다
/mattanghada/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thích hợp, phải lẽ, xứng đáng

Ví dụ

마땅한 값 에 사다 mua giá vừa phải.
마땅한 사람 과 결 혼 하다 kết hôn với người thích hợp.
죽어 마땅한 죄 tội đáng chết.
마땅한 값 에 사다 mua giá vừa phải.
마땅한 사람 과 결 혼 하다 kết hôn với người thích hợp.
죽어 마땅한 죄 tội đáng chết.
그 사람은 상을 받을 만해요.
Người đó xứng đáng nhận giải.