한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
마라톤
/maraton/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ma-ra-tông

Ví dụ

그는 마라톤을 완주했어요.
Anh ấy đã hoàn thành cuộc chạy ma-ra-tông.