한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
말다
/malda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cuốn/quấn
2
dừng/đừng
3
thôi không làm

Ví dụ

가지 말라 đừng di.
놀지 말고 QS 하자 đừng chơi nữa và hãy làm việc nào.
가지 말라 đừng di.
놀지 말고 QS 하자 đừng chơi nữa và hãy làm việc nào.