말다
/malda/
Nghĩa tiếng Việt
1
cuốn/quấn
2
dừng/đừng
3
thôi không làm
Ví dụ
가지 말라 đừng di.
놀지 말고 QS 하자 đừng chơi nữa và hãy làm việc nào.
가지 말라 đừng di.
놀지 말고 QS 하자 đừng chơi nữa và hãy làm việc nào.