한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
면도
/myeondo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cạo râu

Ví dụ

아침에 면도했어요.
Tôi đã cạo râu vào buổi sáng.