한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
모델
/model/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
người mẫu
2
mô hình

Ví dụ

새 모델이 나왔어요.
Mẫu mới đã ra mắt.