한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
묶다
/mukda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
buộc, trói, gói lại

Ví dụ

끈으로 묶었어요.
Tôi đã buộc bằng dây.