한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
뭉치다
/mungchida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kết lại, tụ lại
2
đoàn kết

Ví dụ

우리는 하나로 뭉쳤어요.
Chúng tôi đã đoàn kết thành một.