한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 424 mục từ
미지근하다
/mijigeunhada/
Loại từ
Tính từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
âm ấm, lờ lợ, không nhiệt tình

Ví dụ

물이 미지근해요.
Nước âm ấm.