한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 20 / 500 mục từ
빵구
/ppanggu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
1. Xẹp hơi, thủng hơi. 2. Thủng (lỗ)