한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 20 / 500 mục từ
뿌옇다
/ppuyeotda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mờ đục, mờ mịt