한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
산뜻하다
/santteuthada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Trong, sạch, trong lành.

Ví dụ

산뜻한 날씨 thời tiết trong lành.