한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
서운하다
/seounhada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Buồn, tiếc nuối, nhớ.