한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
소리
/sori/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
âm thanh, tiếng.

Ví dụ

밖에서 큰 소리가 났어요.
Có tiếng lớn bên ngoài.