한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
손님
/sonnim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khách.

Ví dụ

손님이 오셨어요.
Khách đã đến.