한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
/sul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
rượu.

Ví dụ

술을 마시지 않아요.
Tôi không uống rượu.