한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
시다
/sida/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
1.; Chua.

Ví dụ

눈 이 시 어 서 뜰 수 가 없다 mắt cay quá không mở được.