한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
시시하다
/sisihada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Tẻ nhạt, ngớ ngẩn, tầm thường.

Ví dụ

시시한 일 việc ngớ ngẩn.
시시한 놈 thằng đần.