한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아주머니
/ajumeoni/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cô, dì, bác gái; phụ nữ trung niên.

Ví dụ

아주머니께 길을 물었어요.
Tôi hỏi đường một cô/bác gái.