한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
아프다
/apeuda/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đau; bị ốm.

Ví dụ

머리가 아파요.
Tôi đau đầu.