한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
악하다
/akhada/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ác, xấu.

Ví dụ

악한 사람 người xấu, độc ác.
악한 사람 người xấu, độc ác.