한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
안개
/angae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sương mù.

Ví dụ

아침에 안개가 많이 꼈어요.
Buổi sáng có nhiều sương mù.