한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
안다
/anda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Ôm, bế, bồng.

Ví dụ

잠깐 아기를 안아 자다 ôm đứa bé ngủ một lát.