한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
야구
/yagu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bóng chày.

Ví dụ

저는 야구를 좋아해요.
Tôi thích bóng chày.