한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
야근
/yageun/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
làm đêm, làm thêm ban đêm.

Ví dụ

오늘은 야근을 해야 해요.
Hôm nay tôi phải làm đêm.