야박하다
/yabakhada/
Nghĩa tiếng Việt
1
bạc bẽo, cay nghiệt.
Ví dụ
야박한 세상 thế gian bạc bẽo.
야박하게 굴다 đối xử một cách bạc bẽo.
야박한 세상 thế gian bạc bẽo.; 야박하게 굴다 đối xử một cách bạc bẽo.