한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
야박하다
/yabakhada/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bạc bẽo, cay nghiệt.

Ví dụ

야박한 세상 thế gian bạc bẽo.
야박하게 굴다 đối xử một cách bạc bẽo.
야박한 세상 thế gian bạc bẽo.; 야박하게 굴다 đối xử một cách bạc bẽo.