한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
엎다
/eopda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Úp xuống.

Ví dụ

술잔을 엎어 놓다 đặt sấp / úp chén rượu.
술잔을 엎어 놓다 đặt sấp / úp chén rượu.