한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 768 mục từ
생각
/saenggak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
suy nghĩ, ý nghĩ.

Ví dụ

좋은 생각이 있어요.
Tôi có một ý hay.

Quan hệ từ