열렬하다
/yeolryeolhada/
Nghĩa tiếng Việt
1
nồng nhiệt, tha thiết.
Ví dụ
열렬한 사랑 tình yêu cháy bỏng.
열렬한 애국 lòng yêu nước cháy bỏng.
열렬한 사랑 tình yêu cháy bỏng.; 열렬한 애국 lòng yêu nước cháy bỏng.