한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
열렬하다
/yeolryeolhada/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nồng nhiệt, tha thiết.

Ví dụ

열렬한 사랑 tình yêu cháy bỏng.
열렬한 애국 lòng yêu nước cháy bỏng.
열렬한 사랑 tình yêu cháy bỏng.; 열렬한 애국 lòng yêu nước cháy bỏng.