한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
열리다
/yeolrida/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
được mở; diễn ra.

Ví dụ

문이 열려 있다 cửa đang mở.
회의가 내일 열립니다.
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.