한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
일어서다
/ileoseoda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đứng lên.

Ví dụ

자리에서 일어서세요.
Hãy đứng dậy khỏi chỗ ngồi.