한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
찬란하다 /chanranhada/
Tính từ
rực rỡ, chói lọi.
찬물 /chanmul/
Danh từ
nước lạnh.
찬사 /chansa/
Danh từ
lời khen, lời tán dương.
찬성 /chanseong/
Danh từ
sự tán thành, đồng ý.
찬스 /chanseu/
Danh từ
cơ hội.
찬양 /chanyang/
Danh từ/Động từ
sự ca ngợi; ca ngợi, tán dương.
찰랑거리다 /chalranggeorida/
Động từ
sóng sánh, lấp lánh/lay động nhẹ.
참여 /chamyeo/
Danh từ/Động từ
sự tham gia; tham gia.
참외 /chamoe/
Danh từ
dưa lê Hàn Quốc.
참전 /chamjeon/
Danh từ/Động từ
sự tham chiến; tham chiến.
참패 /champae/
Danh từ/Động từ
thất bại thảm hại; thảm bại.
/chang/
Danh từ
cửa sổ; cây thương/giáo.
창고 /changgo/
Danh từ
nhà kho, kho chứa.
창구 /changgu/
Danh từ
quầy/cửa giao dịch, cửa sổ nhỏ.
창군 /changgun/
Danh từ/Động từ
sự thành lập quân đội.
창녀 /changnyeo/
Danh từ
gái mại dâm.
창당 /changdang/
Danh từ/Động từ
sự thành lập đảng.
창립 /changrip/
Danh từ/Động từ
sự sáng lập, thành lập.
창설 /changseol/
Danh từ/Động từ
sự thành lập, thiết lập.
창의 /changui/
Danh từ
sự sáng tạo, ý tưởng sáng tạo.
창작 /changjak/
Danh từ/Động từ
sự sáng tác; sáng tác.
창조 /changjo/
Danh từ/Động từ
sự sáng tạo; sáng tạo.
채권 /chaegwon/
Danh từ
trái phiếu; quyền đòi nợ.
채널 /chaeneol/
Danh từ
kênh.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
창구
/changgu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quầy/cửa giao dịch, cửa sổ nhỏ.