한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
/cheot/
Loại từ
Định từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đầu tiên, thứ nhất.

Ví dụ

첫 수업이에요.
Đây là buổi học đầu tiên.