한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 49 mục từ
캄캄하다
/kamkamhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tối đen, tối mò.

Quan hệ từ

컴컴하다 어둡다