한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탁하다
/takhada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đục, bẩn; tối/khàn trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ

물이 탁해요.
Nước đục.