한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
탄소
/tanso/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
các-bon.

Ví dụ

탄소를 함유하다.
Chứa các-bon.