한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
탈옥
/talok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vượt ngục.

Ví dụ

감옥에서 탈옥하다.
Vượt ngục khỏi nhà tù.