한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
토끼
/tokki/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
con thỏ.

Ví dụ

토끼를 키우다.
Nuôi thỏ.