한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
태평 /taepyeong/
Danh từ/Tính từ
thái bình, yên ổn, hòa bình.
태평양 /taepyeongyang/
Danh từ
Thái Bình Dương.
터빈 /teobin/
Danh từ
tuốc-bin.
터지다 /teojida/
Động từ
nổ, vỡ, bùng phát.
터치 /teochi/
Danh từ
chạm, tiếp xúc; touch.
터키 /teoki/
Danh từ
Thổ Nhĩ Kỳ.
/teok/
Danh từ
cằm; ngưỡng/bậc trong một số ngữ cảnh.
턱없다 /teokeopsda/
Tính từ
vô lý, không thỏa đáng, quá thiếu.
/teol/
Danh từ
lông, tóc/lông trên cơ thể.
털다 /teolda/
Động từ
phủi, giũ, rũ sạch; cướp sạch trong một số ngữ cảnh.
털어놓다 /teoleonohda/
Động từ
bộc bạch, nói hết ra.
테니스 /teniseu/
Danh từ
quần vợt, tennis.
테러 /tereo/
Danh từ
khủng bố.
테스트 /teseuteu/
Danh từ
bài kiểm tra, test.
테이블 /teibeul/
Danh từ
cái bàn, bàn ăn; table.
테이프 /teipeu/
Danh từ
băng, băng dính, băng ghi âm.
테크닉 /tekeunik/
Danh từ
kỹ thuật, kỹ năng.
텍사스 /teksaseu/
Danh từ
Texas.
텔레비전 /telrebijeon/
Danh từ
tivi, truyền hình.
토끼 /tokki/
Danh từ
con thỏ.
토론 /toron/
Danh từ
thảo luận, tranh luận.
토마토 /tomato/
Danh từ
cà chua.
토막 /tomak/
Danh từ
khúc, đoạn, mẩu.
토목 /tomok/
Danh từ
xây dựng dân dụng/công trình dân dụng.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
토론
/toron/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thảo luận, tranh luận.

Ví dụ

토론에 참가하다.
Tham gia thảo luận.