한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
통일 /tongil/
Danh từ
thống nhất.
통장 /tongjang/
Danh từ
sổ tài khoản ngân hàng.
통제 /tongje/
Danh từ
kiểm soát, khống chế.
통조림 /tongjorim/
Danh từ
đồ hộp.
통지 /tongji/
Danh từ
thông báo, thông tri.
통치 /tongchi/
Danh từ
cai trị, thống trị.
통하다 /tonghada/
Động từ
thông, hiểu nhau; thông qua; có tác dụng.
통합 /tonghap/
Danh từ
tích hợp, hợp nhất.
통행 /tonghaeng/
Danh từ
đi lại, lưu thông.
통화 /tonghwa/
Danh từ
cuộc gọi điện thoại; tiền tệ trong một số ngữ cảnh.
퇴거 /toegeo/
Danh từ
rời khỏi, dọn đi, trục xuất.
퇴원 /toewon/
Danh từ
ra viện, xuất viện.
퇴위 /toewi/
Danh từ
thoái vị.
퇴장 /toejang/
Danh từ
ra khỏi sân/ra khỏi phòng; bị truất quyền trong thể thao.
퇴직 /toejik/
Danh từ
nghỉ việc, thôi việc, nghỉ hưu.
퇴학 /toehak/
Danh từ
thôi học, bị buộc thôi học.
/tu/
Danh từ/Hậu tố
kiểu, giọng, phong cách.
투기 /tugi/
Danh từ
đầu cơ; sự ganh ghét/đố kỵ trong ngữ cảnh khác.
투성이 /tuseongi/
Danh từ/Hậu tố
đầy, dính đầy.
투시 /tusi/
Danh từ
nhìn thấu, thấu thị; chụp xuyên trong y khoa.
투입 /tuip/
Danh từ
đưa vào, đầu tư/投入, sử dụng.
투쟁 /tujaeng/
Danh từ
đấu tranh.
투표 /tupyo/
Danh từ
bỏ phiếu.
투항 /tuhang/
Danh từ
đầu hàng.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
통하다
/tonghada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thông, hiểu nhau; thông qua; có tác dụng.

Ví dụ

말이 통하다.
Nói chuyện hiểu nhau.