한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 171 mục từ
튀기다 /twigida/
Động từ
rán/chiên; làm bắn tóe.
튀다 /twida/
Động từ
bắn tóe; nổi bật; vọt ra.
튜브 /tyubeu/
Danh từ
ống, săm, phao; tube.
튤립 /tyulrip/
Danh từ
hoa tulip.
트다 /teuda/
Động từ
mở ra; nảy mầm/đâm chồi; hanh nứt trong một số ngữ cảnh.
특가 /teukga/
Danh từ
giá đặc biệt.
특공대 /teukgongdae/
Danh từ
đội đặc công.
특권 /teukgwon/
Danh từ
đặc quyền.
특근 /teukgeun/
Danh từ
làm thêm giờ/ngày đặc biệt.
특급 /teukgeup/
Danh từ
hạng đặc biệt; cấp đặc biệt.
특산 /teuksan/
Danh từ
đặc sản, sản phẩm đặc hữu.
특색 /teuksaek/
Danh từ
đặc sắc, nét riêng.
특성 /teukseong/
Danh từ
đặc tính, tính chất riêng.
특수 /teuksu/
Danh từ/Tính từ
đặc thù, đặc biệt.
특유 /teukyu/
Danh từ/Tính từ
đặc hữu, riêng có.
특이 /teuki/
Danh từ/Tính từ
đặc dị, khác thường.
특징 /teukjing/
Danh từ
đặc trưng, đặc điểm.
특파 /teukpa/
Danh từ
đặc phái.
특혜 /teukhye/
Danh từ
đặc ân, ưu đãi đặc biệt.
특히 /teukhi/
Phó từ
đặc biệt là, nhất là.
튼튼하다 /teunteunhada/
Tính từ
chắc chắn, khỏe mạnh, vững chắc.
/teul/
Danh từ
khung, khuôn, khuôn mẫu.
틀다 /teulda/
Động từ
mở/bật; vặn; cột/buộc.
틀리다 /teulrida/
Động từ/Tính từ
sai, nhầm, không đúng.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
틀다
/teulda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mở/bật; vặn; cột/buộc.

Ví dụ

라디오를 틀다.
Bật radio.