한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
패다 /paeda/
Động từ
đánh, đấm.
패배 /paebae/
Danh từ/Động từ
thất bại, thua trận.
패스 /paeseu/
Danh từ/Động từ
đường chuyền; sự thông qua; pass.
패인 /paein/
Danh từ
nguyên nhân thất bại.
패자 /paeja/
Danh từ
người thua, kẻ bại trận.
패잔 /paejan/
Danh từ
tàn quân, người thua trận còn lại.
패전 /paejeon/
Danh từ/Động từ
thua trận, bại trận.
/paeng/
Phó từ/Thán từ
vút, phăng; tiếng/mức quay hoặc bật mạnh.
팽이 /paengi/
Danh từ
con quay.
팽창 /paengchang/
Danh từ/Động từ
sự phình ra, bành trướng, giãn nở.
팽팽하다 /paengpaenghada/
Tính từ
căng, căng thẳng, căng chặt.
퍼센트 /peosenteu/
Danh từ
phần trăm, percent.
퍼지다 /peojida/
Động từ
lan ra, nở ra, bùng ra.
펀치 /peonchi/
Danh từ/Động từ
cú đấm; đấm; punch.
펄럭거리다 /peolreokgeorida/
Động từ
phấp phới, bay phần phật.
펌프 /peompeu/
Danh từ
máy bơm, bơm.
펑펑 /peongpeong/
Phó từ
ầm ầm, bùm bùm; rào rào, không tiếc.
편대 /pyeondae/
Danh từ
biên đội, đội hình.
편도선 /pyeondoseon/
Danh từ
amiđan, tuyến hạnh nhân.
편두통 /pyeondutong/
Danh từ
đau nửa đầu.
편리 /pyeonri/
Danh từ/Tính từ
thuận tiện, tiện lợi.
편안 /pyeonan/
Danh từ/Tính từ
bình an, yên ổn, thoải mái.
편의 /pyeonui/
Danh từ
sự tiện lợi, thuận tiện.
편지 /pyeonji/
Danh từ
thư, bức thư.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
편리
/pyeonri/
Loại từ
Danh từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thuận tiện, tiện lợi.