한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
하얗다
/hayahda/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Trắng, màu trắng.

Ví dụ

하얀 눈 tuyết trắng.