한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
허리 /heori/
Danh từ
eo, thắt lưng.
허용 /heoyong/
Danh từ
cho phép, dung nhận.
헌법 /heonbeop/
Danh từ
hiến pháp.
헌병 /heonbyeong/
Danh từ
Hiến binh.
헐렁거리다 /heolreonggeorida/
Động từ
Lỏng lẻo, lỏng.
험난하다 /heomnanhada/
Tính từ
Khó khăn, nguy hiểm, hiểm trở.
험하다 /heomhada/
Tính từ
Hiểm trở, nguy hiểm, dữ dằn.
헛되다 /heotdoeda/
Tính từ
Trở thành công cốc, vô ích, uổng công.
헛소리 /heotsori/
Danh từ
Nói lung tung, nói nhảm, nói tầm bậy.
헛일 /heotil/
Danh từ
Việc công cốc, việc vô ích, việc không thành công.
현물 /hyeonmul/
Danh từ
Hiện vật.
현상 /hyeonsang/
Danh từ
hiện tượng; hiện trạng.
현실 /hyeonsil/
Danh từ
hiện thực, thực tế.
현장 /hyeonjang/
Danh từ
hiện trường, nơi làm việc.
현재 /hyeonjae/
Danh từ
hiện tại.
현지 /hyeonji/
Danh từ
Bản địa, tai nơi xảy ra sự việc.
현황 /hyeonhwang/
Danh từ
Tình hình hiện tại.
혈구 /hyeolgu/
Danh từ
Huyết cầu.
협상 /hyeopsang/
Danh từ
đàm phán, thương lượng.
협조 /hyeopjo/
Danh từ
hợp tác, phối hợp.
/hyeong/
Danh từ / Yếu tố Hán-Hàn
anh trai; hình dạng
형광 /hyeonggwang/
Danh từ
huỳnh quang.
형기 /hyeonggi/
Danh từ
thời hạn tù.
형법 /hyeongbeop/
Danh từ
Hình phạt.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
형광
/hyeonggwang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
huỳnh quang.