한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
혼내다
/honnaeda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
mắng, la rầy.

Ví dụ

혼내 줘 야 지 요 Dọa cho một trận/ nạt cho một trận.