한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 230 mục từ
훌륭하다
/hulryunghada/
Loại từ
Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xuất sắc, tuyệt vời.

Ví dụ

훌륭한 성과 thành quả vĩ đại.
훌륭한 인물 nhân vật vĩ đại.
훌륭한 사람
người tuyệt vời.