한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 211 mục từ
내규 /naegyu/
Danh từ
nội quy, quy định nội bộ.
내기 /naegi/
Danh từ
cá cược, đánh cược.
내내 /naenae/
Phó từ
suốt, trong suốt.
내년 /naenyeon/
Danh từ
năm sau.
내놓다 /naenotda/
Động từ
đưa ra; đặt ra; bỏ ra; công bố.
내다 /naeda/
Động từ
đưa ra; nộp; trả tiền; phát ra; xuất bản; gây ra.
내란 /naeran/
Danh từ
nội loạn, nội chiến, nổi loạn trong nước.
내려가다 /naeryeogada/
Động từ
đi xuống; giảm xuống.
내려놓다 /naeryeonotda/
Động từ
đặt xuống, hạ xuống.
내려다보다 /naeryeodaboda/
Động từ
nhìn xuống; coi thường (nghĩa bóng).
내려오다 /naeryeooda/
Động từ
đi/đến xuống; truyền xuống.
내리다 /naerida/
Động từ
xuống; hạ xuống; rơi; mưa/tuyết rơi; giảm.
내막 /naemak/
Danh từ
nội tình, chuyện bên trong.
내밀다 /naemilda/
Động từ
đưa ra, chìa ra, thò ra.
내방 /naebang/
Danh từ
sự đến thăm/ghé thăm.
내버리다 /naebeorida/
Động từ
vứt bỏ; bỏ mặc.
내보내다 /naebonaeda/
Động từ
gửi/đưa/cho ra ngoài; phát sóng.
내복 /naebok/
Danh từ
đồ lót, quần áo mặc trong; đồ giữ nhiệt.
내부 /naebu/
Danh từ
bên trong, nội bộ.
내용 /naeyong/
Danh từ
nội dung.
내일 /naeil/
Danh từ
ngày mai.
내장 /naejang/
Danh từ
nội tạng; phần/gói cài sẵn bên trong.
내전 /naejeon/
Danh từ
nội chiến.
내정 /naejeong/
Danh từ
nội tình/nội chính; sự quyết định ngầm/bổ nhiệm dự kiến.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
내년
/naenyeon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
năm sau.

Ví dụ

내년에 만나요
gặp nhau năm sau

Quan hệ từ

올해 작년