한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
에서
/eseo/
Loại từ
Ngữ pháp/Trợ từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ở, tại, từ (tiểu từ).

Ví dụ

집에서 공부해요.
Tôi học ở nhà.