내정
/naejeong/
Nghĩa tiếng Việt
1
nội tình/nội chính; sự quyết định ngầm/bổ nhiệm dự kiến.
Ví dụ
후보로 내정되다
được dự định bổ nhiệm làm ứng viên
Quan hệ từ
결정
내부